Chi tiết các chủ điểm “Từ vựng”, “Ngữ pháp” trong đề thi IOE cấp tỉnh thành lớp 3. Hãy học ngay để thi tốt kỳ thi tiếng Anh IOE vòng tỉnh thành nhé.
I. CHỦ ĐIỂM NGỮ PHÁP IOE CẤP TỈNH THÀNH LỚP 3
1. Cấu trúc “There is / There are”
Đây là cấu trúc xuất hiện dày đặc nhất trong đề thi, dùng để miêu tả đồ vật trong phòng hoặc số lượng.
Công thức:
- Số ít: There is + a/an + [Danh từ số ít].
- Số nhiều: There are + [Số lượng từ 2 trở lên] + [Danh từ số nhiều].
- Câu hỏi: How many + [Danh từ số nhiều] + are there?
Lưu ý:
- There is thường viết tắt là There's. There are thường viết tắt là There're.
- Trong câu hỏi “How many”, danh từ đi sau luôn luôn phải ở dạng số nhiều (thêm s/es).
Ví dụ :
How many _____ are there in the room? – There _____ one cupboard.
A. cupboard – is
B. cupboard – are
C. cupboards – are
D. cupboards – is
Đáp án: D. cupboards – is
Giải thích: “How many” đi với danh từ số nhiều “cupboards”, câu trả lời có “one” là số ít nên dùng “There is”
2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.
Công thức:
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing.
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing.
- Câu hỏi: What + am/is/are + S + doing?
Dấu hiệu nhận biết: Trong câu có các từ: Now (bây giờ), at the moment (lúc này), Look! (Nhìn kìa!), Listen! (Nghe kìa!).
Ví dụ: Choose the correct answer:
What is Linh's mother doing? – She ___ the first floor.
A. cleaning
B. cleans
C. is cleaning
D. is clean
Đáp án: C. is cleaning
3. Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions)
Nhận biết từ để hỏi để chọn câu trả lời phù hợp.
Công thức chung: Wh-word + (tobe/do/does) + S + …?
- Who: Hỏi về người. Câu trả lời thường là tên riêng hoặc danh xưng (sister, father…).
- Where: Hỏi về địa điểm. Câu trả lời thường có giới từ (in, on, at…).
- What: Hỏi về đồ vật, con vật, hành động.
- How old: Hỏi về tuổi. Câu trả lời có số đếm.
Ví dụ 1: Choose the correct answer:
___ is your brother? – He’s twenty years old.
A. How
B. What’s
C. What old
D. How old
Đáp án: D. How old
Ví dụ 2: Reorder the words to make a complete sentence:
garden. / in the / – It's / the cat? / Where's
Đáp án: Where's the cat? – It's in the garden.
Ví dụ 3: Reorder the words to make a complete sentence:
Who is / this? / – It's / his / sister.
Đáp án: Who is this? – It's his sister.
Ví dụ 4: Look at the picture (Hình bác sĩ):
What's his job?
A. He is a teacher.
B. He is a worker.
C. He is a nurse.
D. He is a doctor.
Đáp án: D. He is a doctor.
4. Động từ khuyết thiếu & Câu mời (Would like)
Dùng để mời hoặc đề nghị lịch sự về đồ ăn/thức uống.
Công thức:
- Lời mời: Would you like + (some) + [đồ ăn/uống]?
- Đồng ý: Yes, please.
- Từ chối: No, thanks. / No, thank you.
Lưu ý:
- Phân biệt với Do you like…? (Bạn có thích… không? – hỏi sở thích chung chung).
- Would you like…? (Bạn có muốn dùng… không? – mời ăn/uống ngay lúc đó).
Ví dụ: Choose the correct answer:
___ some beans? – Yes, please.
A. Do you like
B. Would you like
C. Are you like
D. Do you have
Đáp án: B. Would you like
5. Giới từ chỉ nơi chốn
Mô tả vị trí của người hoặc vật.
Các từ vựng cần nhớ:
- In: Ở trong
- On: Ở trên (bề mặt)
- Under: Ở dưới
- Next to: Bên cạnh
- Behind: Đằng sau
- In front of: Đằng trước
Ví dụ: Look at the picture and fill in the blank: (Hình đôi giày dưới gầm giường)
Where are my _____? – They are under the bed.
Đáp án: shoes
6. Thì hiện tại đơn với động từ Like/Have
Diễn tả sở thích hoặc sự sở hữu.
Công thức:
- Sở thích: S + like/likes + V-ing (hoặc danh từ).
- Sở hữu: S + have/has + …
- Phủ định: S + don't/doesn't + like/have…
Quy tắc chia động từ:
- Chủ ngữ I / You / We / They: dùng Like / Have / Don't.
- Chủ ngữ He / She / It / Tên riêng (Lan, Nam): dùng Likes / Has / Doesn't.
- Sau Like nếu là hành động thì phải thêm đuôi -ing (Ví dụ: like swimming, like playing).
Ví dụ: Choose the correct answer:
What's your hobby? – I like _____.
A. reading table tennis
B. playing books
C. playing table tennis
D. play table tennis
Đáp án: C. playing table tennis
7. Đại từ chỉ định
Phân biệt số ít/số nhiều và khoảng cách xa/gần.
Công thức:
- This is + [Danh từ số ít]: Đây là… (gần)
- That is + [Danh từ số ít]: Kia là… (xa)
- These are + [Danh từ số nhiều]: Đây là những… (gần)
- Those are + [Danh từ số nhiều]: Kia là những… (xa)
Giải thích:
- This/That đi với động từ is.
- These/Those đi với động từ are và danh từ phía sau phải có s/es.
Ví dụ: _____ are his shirts. They're blue and white.
A. This
B. That
C. How
D. These
Đáp án: D. These
II. CÁC CHỦ ĐIỂM TỪ VỰNG TRONG ĐỀ THI CẤP TỈNH IOE LỚP 3
1. Gia đình (Family)
Từ vựng: mother (mẹ), father (bố/cha), sister (chị/em gái), brother (anh/em trai), grandmother (bà), grandfather (ông), aunt (cô/dì/thím), uncle (chú/bác/cậu), cousin (anh/chị/em họ).
Ví dụ: Choose the correct answer:
How old is your ___? – He is sixty-five years old.
A. mother
B. grandmother
C. grandfather
D. aunt
Đáp án: C. grandfather
2. Đồ dùng học tập & Trường lớp (School things & Classroom)
Từ vựng: pen (bút), pencil (bút chì), ruler (thước kẻ), eraser (cục tẩy), book (sách), school bag (cặp sách), board (bảng), classroom (lớp học), gym (phòng thể dục), playground (sân chơi).
Ví dụ: Fill in the blank:
My school has a pla_ground. We often play hide-and-seek in it
Đáp án: y (playground)
3. Số đếm (Numbers)
Từ vựng: 1-100. Đặc biệt chú ý các số tròn chục và số có 2 chữ số: twelve, twenty, forty, ninety-nine…
Ví dụ:
Twelve plus seven equals _____.
A. eighteen
B. seventeen
C. nineteen
D. sixteen
Đáp án: C
4. Ngôi nhà & Đồ nội thất (House & Furniture)
Từ vựng: living room (phòng khách), kitchen (nhà bếp), bathroom (phòng tắm), bedroom (phòng ngủ), garden (vườn), lamp (đèn), bed (giường), sofa (ghế sô-pha), fridge (tủ lạnh), wardrobe (tủ quần áo), cupboard (tủ chén/bát), mirror (gương).
Ví dụ: Fill in the blank:
There is a frid_ _ in the kitchen
Đáp án: ge (fridge)
5. Động vật (Animals)
Từ vựng: cat (mèo), dog (chó), rabbit (thỏ), chicken (gà), parrot (vẹt), elephant (voi), zebra (ngựa vằn), spider (nhện), sheep (cừu).
Ví dụ: Fill in the blank:
This p_ _rot is very beautiful. (Hình con vẹt)
Đáp án: ar (parrot)
6. Màu sắc (Colors)
Từ vựng: red (đỏ), blue (xanh da trời), green (xanh lá), yellow (vàng), black (đen), white (trắng), brown (nâu), orange (cam), purple (tím)
Ví dụ: Unscramble this word: WROBN
Đáp án: BROWN
7. Nghề nghiệp (Jobs)
Từ vựng: teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), nurse (y tá), farmer (nông dân), driver (tài xế), worker (công nhân), cook (đầu bếp), singer (ca sĩ).
Ví dụ: Fill in the blank:
My sister is a n_ _se. She works in a hospital.
Đáp án: ur (nurse)
8. Bộ phận cơ thể (Body parts)
Từ vựng: face (mặt), head (đầu), hair (tóc), nose (mũi), ear (tai), eye (mắt), mouth (miệng), hand (bàn tay), leg (chân).
9. Đồ ăn & Thức uống (Food & Drink)
Từ vựng: rice (cơm), beans (đậu/đỗ), milk (sữa), bread (bánh mì), pizza (bánh pizza), juice (nước ép), hamburger (bánh hăm-bơ-gơ), apple (táo), banana (chuối).
Ví dụ: Choose the letter(s) to make a correct word: J _ _ CE
A. OET
B. EMA
C. UCI
D. UIC
Đáp án: D. UIC (tạo thành từ Juice)
10. Hoạt động & Thể thao (Activities & Sports)
Từ vựng: football (bóng đá), badminton (cầu lông), volleyball (bóng chuyền), skating (trượt băng/pa-tin), drawing (vẽ), painting (tô màu/vẽ tranh), dancing (nhảy múa), singing (ca hát), hide-and-seek (trốn tìm).
Ví dụ: Fill in the blank:
Minh's favourite sport is badm_ _ _ _ _.
Đáp án: inton (badminton)
Đọc thêm các bài kinh nghiệm để thi tốt IOE – Olympic tiếng anh trên Internet:
1. Cách để vừa thi tốt tiếng Anh IOE, vừa nâng cao năng lực tiếng Anh
2. Các bẫy thường mắc phải khi làm IOE với tốc độ nhanh
3. Các bẫy về tự vựng trong cuộc thi tiếng Anh IOE
4. Các bẫy và chủ điểm ngữ pháp trong cuộc thi tiếng Anh IOE
HỌC THÊM CAMBRIDGE ĐỂ THI TỐT IOE:
Sách Cambridge cho trình độ Starters (lớp 1-2), Movers (lớp 3-4) và Flyers (lớp 4-5):
Get Ready for Starters, Movers and Flyers: https://s.shopee.vn/qdvyit6Zi
Fun for Starters, Movers and Flyers: https://s.shopee.vn/9AJ3u4Mi6P
Storyfun For Starters, Movers And Flyers: https://s.shopee.vn/9fFKV0KTKc
Sách Cambridge KET (cấp THCS):
https://dayconmoingay.com/sach-ket/
Sách Cambridge PET (cấp THCS):
https://dayconmoingay.com/sach-pet/
Sách Cambridge FCE (cấp THPT):
https://dayconmoingay.com/sach-fce/


